nguyên vì
Định nghĩa
- Liên từ (cổ hoặc văn chương):
- Bởi vì, vì: "nguyên vì" dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân cho một sự việc, hành động nào đó. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn bản văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Nguyên vì trời mưa to, nên chúng tôi phải ở nhà. (Bởi vì trời mưa lớn, nên chúng tôi phải ở nhà.)
- Nguyên vì lòng yêu nước, ông ấy đã hy sinh tất cả. (Vì tình yêu nước, ông ấy đã hy sinh mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nguyên vì" thường được dùng trong văn phong cổ điển hoặc thơ ca, mang tính giải thích rõ ràng.
- Nguyên vì đâu nên nỗi? (Vì nguyên nhân gì mà ra nông nỗi này?)
Biến thể và từ gần giống
- Nguyên do (danh từ): nguyên nhân, lý do.
- Chúng tôi cần tìm hiểu nguyên do của vụ việc. (Chúng tôi cần tìm hiểu lý do của sự việc.)
- Vì (liên từ): bởi, do — từ thông dụng hơn, mang nghĩa tương tự nhưng không cổ kính.
- Vì trời mưa, tôi ở nhà. (Do trời mưa, tôi ở nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Bởi vì: liên từ thông dụng, nêu lý do.
- Bởi vì anh ấy chăm chỉ, nên thành công. (Vì anh ấy chăm chỉ, nên thành công.)
- Do: liên từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn nói và viết.
- Do thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn. (Vì thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn.)
Thành ngữ liên quan
- Nguyên vì thế: vì lẽ đó, vì lý do đó.
- Nguyên vì thế, anh ấy quyết định ra đi. (Vì lý do đó, anh ấy quyết định rời đi.)