nguyên vì

nguyên vì

Nguyên vì trời mưa, chúng tôi quyết định ở nhà.

Định nghĩa
  1. Liên từ (cổ hoặc văn chương):
    • Bởi , : "nguyên " dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân cho một sự việc, hành động nào đó. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn bản văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Nguyên trời mưa to, nên chúng tôi phảinhà. (Bởi trời mưa lớn, nên chúng tôi phảinhà.)
    • Nguyên lòng yêu nước, ông ấy đã hy sinh tất cả. ( tình yêu nước, ông ấy đã hy sinh mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên " thường được dùng trong văn phong cổ điển hoặc thơ ca, mang tính giải thích rõ ràng.
    • Nguyên đâu nên nỗi? ( nguyên nhân ra nông nỗi này?)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên do (danh từ): nguyên nhân, lý do.
    • Chúng tôi cần tìm hiểu nguyên do của vụ việc. (Chúng tôi cần tìm hiểu lý do của sự việc.)
  • (liên từ): bởi, do — từ thông dụng hơn, mang nghĩa tương tự nhưng không cổ kính.
    • trời mưa, tôinhà. (Do trời mưa, tôinhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Bởi : liên từ thông dụng, nêu lý do.
    • Bởi anh ấy chăm chỉ, nên thành công. ( anh ấy chăm chỉ, nên thành công.)
  • Do: liên từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn nói viết.
    • Do thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn. ( thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn.)
Thành ngữ liên quan
  • Nguyên vì thế: lẽ đó, lý do đó.
    • Nguyên vì thế, anh ấy quyết định ra đi. ( lý do đó, anh ấy quyết định rời đi.)